tiểu tiện

Học thuật
Thân thiện
tiểu tiện

Một em bé đang tiểu tiện vào bồn cầu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi tiểu, bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể: Hành động sinh lý bình thường của cơ thể, thường được dùng với sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với từ "đái".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bệnh nhân được yêu cầu lấy mẫu nước tiểu sau khi tiểu tiện.
    • Trẻ nhỏ cần được hướng dẫn về thói quen tiểu tiện đúng cách.
    • Triệu chứng của bệnh tiểu tiện nhiều lần trong ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khó tiểu tiện" hoặc "tiểu tiện khó khăn": chỉ tình trạng gặp khó khăn, đau đớn khi đi tiểu.

    • Người bệnh than phiền về chứng tiểu tiện khó khăn.
  • "buồn tiểu tiện": cảm giác cần phải đi tiểu.

    • Sau khi uống nhiều nước, anh ấy cảm thấy buồn tiểu tiện.
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu (động từ): nghĩa gốc Hán-Việt, thường dùng trong y học hoặc kết hợp ( dụ: tiểu, són tiểu).
  • Đái (động từ): từ thuần Việt, sắc thái thông tục, ít trang trọng hơn "tiểu tiện".
  • Đi tiểu (cụm động từ): cách nói thông dụng, trung tính trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Bài tiết nước tiểu (cụm danh từ/động từ): thuật ngữ y học mô tả quá trình sinh lý.
Từ đồng nghĩa
  • Đi tiểu: cách nói thông thường, trung tính.
  • Đi giải: cách nói nhẹ nhàng, ít dùng hơn.
  • Đi vệ sinh (nhỏ): cách nói gián tiếp, lịch sự trong giao tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Tiểu tiện không tự chủ: tình trạng không kiểm soát được việc đi tiểu.
  • Rối loạn tiểu tiện: các vấn đề bất thường liên quan đến hành động đi tiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc với sắc thái lịch sự.
tiểu tiện

Một em bé đang tiểu tiện vào bồn cầu.

  1. đgt. Đái (nói về người, theo lối lịch sự).